oyster shell

oyster shell

A child collects a smooth oyster shell on the beach.

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ (cụ thể vỏ của con hàu), lớp vỏ cứng, bên ngoài bao bọc cơ thể con hàu.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhặt một vỏ bãi biển để dùng làm đồ trang trí.)
  • (Họa sĩ đã vẽ một bức tranh đẹp về vỏ trên tấm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find an oyster shell": tìm thấy vỏ , thường mang ý nghĩa khám phá hoặc thu nhặt.
    • During the low tide, we found an oyster shell buried in the sand. (Khi thủy triều xuống, chúng tôi tìm thấy một vỏ bị chôn trong cát.)
  • "oyster shell" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ sự cứng cáp, bảo vệ hoặc vẻ ngoài thô ráp.
    • His heart was like an oyster shell, hard and closed to others. (Trái tim anh ấy giống như vỏ , cứng rắn khép kín với người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster (danh từ): con hàu.
    • We ate fresh oysters at the restaurant. (Chúng tôi đã ăn hàu tươinhà hàng.)
  • Shell (danh từ): vỏ (nói chung, của các loài động vật vỏ).
    • The turtle hides inside its shell. (Con rùa trốn bên trong vỏ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Seashell: vỏ biển (nói chung, bao gồm cả vỏ của hàu).
    • She has a collection of seashells from different beaches. ( ấy một bộ sưu tập vỏ biển từ nhiều bãi biển khác nhau.)
  • Mollusk shell: vỏ của động vật thân mềm (thuật ngữ khoa học hơn).
    • The biologist studied the structure of the mollusk shell. (Nhà sinh vật học đã nghiên cứu cấu trúc của vỏ động vật thân mềm.)
Các cụm từ liên quan
  • "crush an oyster shell": nghiền nát vỏ .
    • To make calcium powder, we need to crush an oyster shell. (Để làm bột canxi, chúng ta cần nghiền nát vỏ .)
  • "polish an oyster shell": đánh bóng vỏ .
    • She polished the oyster shell until it shone like a pearl. ( ấy đánh bóng vỏ cho đến khi sáng lấp lánh như ngọc trai.)
Thành ngữ liên quan
  • "The world is your oyster shell": biến thể của thành ngữ "The world is your oyster" (thế giới của bạn, mọi thứ đều có thể đạt được). Thành ngữ này dùng để chỉ cơ hội rộng mở.
    • After graduation, the world is your oyster shell — go explore it! (Sau khi tốt nghiệp, thế giới của bạnhãy khám phá đi!)